se garder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hết sức tránh, giữ mình khỏi (điều gì đó không mong muốn): "se garder" diễn tả hành động cẩn thận tránh hoặc ngăn ngừa bản thân khỏi một điều gì đó có hại, sai trái hoặc không nên làm.
- Tự giữ gìn, bảo vệ bản thân: Hành động tự bảo vệ mình khỏi một ảnh hưởng hoặc tác động tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il faut se garder de toute exagération. (Phải hết sức tránh thổi phồng mọi chuyện.)
- Elle se garde bien de le contredire en public. (Cô ấy rất cẩn thận tránh không cãi lại anh ta trước công chúng.)
- En hiver, il est important de se garder du froid. (Vào mùa đông, điều quan trọng là phải giữ cho mình khỏi bị rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se garder de faire quelque chose": rất thận trọng để không làm điều gì đó, cố ý tránh làm điều gì đó.
- Je me suis gardé de lui donner mon avis. (Tôi đã rất thận trọng để không đưa ra ý kiến của mình cho anh ta.)
- "se garder bien de...": (nhấn mạnh hơn) hết sức giữ mình, rất cẩn thận để tránh...
- Garde-toi bien de lui faire confiance ! (Hãy hết sức cẩn thận, đừng tin anh ta!)
Biến thể và từ gần giống
- Garder (v.t): giữ, canh giữ, bảo quản.
- garder un secret (giữ bí mật)
- Se préserver (v.pr): tự bảo vệ, giữ gìn (sức khỏe, v.v.).
- se préserver des maladies (phòng ngừa bệnh tật)
Từ đồng nghĩa
- Éviter de: tránh làm gì.
- Se prémunir contre: phòng ngừa, đề phòng.
- Se méfier de: cảnh giác, nghi ngờ, dè chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se garder" trong tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc chính là "se garder de + infinitif").
Thành ngữ liên quan
- Un garde-fou: (danh từ giống đực) lan can, hàng rào; (nghĩa bóng) sự ngăn ngừa, biện pháp phòng ngừa.
- Cette loi sert de garde-fou contre les abus. (Đạo luật này đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa sự lạm quyền.)
tự động từ
- hết sức tránh, giữ cho khỏi
- Se garder de toute exagérationhết sức tránh thổi phồng
- Se garder du froidgiữ cho khỏi rét